 | [chỉ điểm] |
|  | to pinpoint; to inform |
|  | Máy bay chỉ điểm cho đại bác bắn |
| The plane pinpointed (the target) for the artillery |
|  | Tên gián điệp chỉ điểm cho giặc bắt cán bộ |
| The spy informed the aggressors to arrest militants |
|  | gumshoe; agent provocateur; stool-pigeon; ratfink; nark; informer; undercover agent |
|  | Làm chỉ điểm cho địch |
| To act as an informer for the enemy |